Chuyển tới nội dung
Logo Your-E
  • Học Bổng & Chiến Lược
  • Tiếng Anh & Tư Duy
  • Thư Viện & Tin tức
Menu
  • Học Bổng & Chiến Lược
  • Tiếng Anh & Tư Duy
  • Thư Viện & Tin tức

Books That Empower Educators | Cuốn #08 – The Growth Mindset Playbook, A Teacher’s  Guide to Promoting Student Success

  • 3:18 chiều
  • 13/02/2023
Books That Empower Educators | Cuốn #07 – The Growth Mindset Playbook, A Teacher’s Guide to Promoting Student Success

Trong dòng chảy các công trình về growth mindset, The Growth Mindset Playbook nổi bật không phải vì lặp lại một khái niệm quen thuộc, mà vì biến tư duy phát triển thành một hệ thống hành động sư phạm có thể triển khai ngay trong đời sống lớp học. Cuốn sách hướng đến giáo viên những người vừa chịu áp lực kết quả học tập vừa mang trách nhiệm nuôi dưỡng con người.

Annie Brock và Heather Hundley là hai nhà giáo dục giàu uy tín trong lĩnh vực phát triển văn hóa học tập và lãnh đạo trường học. Họ được biết đến rộng rãi qua các chương trình đào tạo giáo viên và cố vấn hệ thống giáo dục tại Hoa Kỳ, với trọng tâm là chuyển hóa nghiên cứu về động lực học tập và tâm lý học giáo dục thành thực hành lớp học có tác động dài hạn. Uy tín của hai tác giả không đến từ lý thuyết trừu tượng mà từ kinh nghiệm làm việc trực tiếp với giáo viên, học sinh và nhà trường trong nhiều bối cảnh khác nhau.

The Growth Mindset Playbook được viết như một cuốn cẩm nang hành động. Cuốn sách không hỏi giáo viên có tin vào growth mindset hay không, mà tập trung trả lời câu hỏi quan trọng hơn làm thế nào để tư duy phát triển thực sự hiện diện trong từng mối quan hệ, từng phản hồi và từng lựa chọn sư phạm hàng ngày.

Cấu trúc nội dung của cuốn sách

Chapter 1: The Best We Can Be (Trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình)

Chapter mở đầu của The Growth Mindset Playbook đặt trọng tâm vào việc giáo viên cần bắt đầu từ chính mình trước khi mong đợi sự thay đổi ở người học. Tư duy phát triển không phải là một khẩu hiệu dành cho học sinh, mà là một lập trường nghề nghiệp mà giáo viên lựa chọn và thực hành mỗi ngày.

Cuốn sách mời gọi giáo viên hình dung mình đang đứng trước một lớp học với những gương mặt háo hức nhưng còn nhiều bất an. Nhiều học sinh đã sớm nội hóa niềm tin rằng năng lực của mình là cố định, khiến các em ngại thử thách, sợ mắc lỗi và né tránh rủi ro trong học tập. Trong bối cảnh đó, giáo viên đóng vai trò quyết định trong việc phá vỡ vòng lặp tâm lý này.

Khi giáo viên chủ động thực hành growth mindset, họ lựa chọn tôn vinh nỗ lực thay vì tài năng bẩm sinh, chia sẻ một cách chân thực về những sai lầm của chính mình và cách những trải nghiệm đó dẫn đến sự trưởng thành. Những hành động tưởng như nhỏ này gửi đi một thông điệp mạnh mẽ rằng học tập là một quá trình, và khó khăn không phải là dấu hiệu của thất bại mà là bằng chứng của sự học hỏi đang diễn ra.

Cuốn sách chỉ ra rằng sự thay đổi trong lớp học bắt đầu trở nên rõ nét khi học sinh được chứng kiến và trải nghiệm tư duy đó một cách nhất quán. Khi một học sinh hiểu được một khái niệm sau nhiều lần vật lộn, ánh mắt các em sáng lên không chỉ vì câu trả lời đúng, mà vì niềm tin mới được hình thành rằng mình có khả năng tiến bộ. Giáo viên, bằng cách khuyến khích học sinh đón nhận thử thách, giúp các em nhìn nhận những vấp ngã như những bước đệm cần thiết trên hành trình học tập.

Trong môi trường học tập bao dung và giàu tính khích lệ này, học sinh cảm thấy được trao quyền để kiên trì, tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Chapter 1 vì thế đặt nền móng cho toàn bộ cuốn sách bằng một thông điệp cốt lõi thành công học tập không bắt đầu từ chiến lược hay chương trình, mà bắt đầu từ niềm tin sâu sắc của giáo viên vào khả năng phát triển của con người.

Chapter 2: Building Positive Relationships (Xây dựng các mối quan hệ tích cực)

Chapter 2 khẳng định một nguyên lý nền tảng của growth mindset trong giáo dục sự phát triển học tập không thể tách rời khỏi chất lượng của các mối quan hệ trong lớp học. Trước khi học sinh sẵn sàng chấp nhận thử thách hay đối diện với thất bại, các em cần cảm thấy mình được nhìn nhận, được lắng nghe và được tôn trọng như những con người trọn vẹn.

Cuốn sách mô tả những hành động rất đời thường nhưng mang sức nặng sư phạm lớn. Khi giáo viên bước vào lớp và chủ động gọi tên từng học sinh, một nụ cười, một cái chạm tay thân thiện hay một lời chào chân thành có thể thay đổi hoàn toàn bầu không khí học tập. Những cử chỉ nhỏ ấy gửi đi một thông điệp rõ ràng rằng mỗi học sinh đều hiện diện và có giá trị trong không gian lớp học.

Tác giả nhấn mạnh rằng niềm tin không được xây dựng bằng những bài giảng về đạo đức hay động lực, mà bằng sự hiện diện nhất quán của giáo viên trong đời sống học tập của học sinh. Việc dành thời gian mỗi ngày để hỏi han, lắng nghe câu chuyện cá nhân, quan tâm đến những khó khăn và thành tựu của các em giúp hình thành một mối quan hệ dựa trên sự tin cậy. Khi học sinh cảm nhận được sự quan tâm chân thật đó, các em trở nên cởi mở hơn trong việc chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc và cả những băn khoăn trong học tập.

Trong môi trường được nuôi dưỡng bởi các mối quan hệ tích cực, lớp học dần trở thành một không gian an toàn cho sự phát triển. Học sinh hiểu rằng giáo viên không chỉ nhìn thấy các em qua điểm số hay kết quả, mà nhìn thấy tiềm năng chưa được khai mở bên trong mỗi cá nhân. Chính cảm giác được thấu hiểu và tin tưởng này tạo điều kiện để học sinh dám thử, dám sai và dám nỗ lực.

Chapter 2 vì thế đặt nền móng cho toàn bộ các play tiếp theo bằng một thông điệp cốt lõi growth mindset không thể tồn tại trong một lớp học thiếu kết nối con người. Mối quan hệ tích cực không chỉ hỗ trợ việc học, mà chính là điều kiện để việc học thực sự bắt đầu.

Chapter 3: Brain Training (Rèn luyện tư duy và não bộ)

Chapter 3 đưa growth mindset ra khỏi phạm vi niềm tin trừu tượng để đặt nó trên nền tảng khoa học của việc học. Trọng tâm của chương này là một thông điệp cốt lõi năng lực học tập không phải là đặc điểm cố định mà là kết quả của quá trình rèn luyện có chủ đích.

Cuốn sách chỉ ra rằng tiềm năng học tập của học sinh thường bị đánh giá thấp do những nhãn dán trong quá khứ và tư duy cố định. Khi học sinh tin rằng mình “không có năng khiếu” hay “không giỏi” một môn học nào đó, niềm tin ấy nhanh chóng trở thành rào cản tâm lý. Chapter này giúp giáo viên cung cấp cho học sinh bằng chứng cụ thể từ khoa học thần kinh rằng bộ não có khả năng thay đổi và phát triển mạnh mẽ thông qua luyện tập và nỗ lực bền bỉ.

Tác giả sử dụng hình ảnh bộ não như một cơ bắp để giúp học sinh hiểu rằng giống như cơ thể, não bộ trở nên mạnh hơn khi được rèn luyện. Tính dẻo của não phản ánh khả năng thích nghi và thay đổi liên tục của các kết nối thần kinh, cho phép con người phát triển kỹ năng mới trong suốt cuộc đời. Cách diễn giải này giúp học sinh tái định nghĩa khó khăn không phải là dấu hiệu của sự kém cỏi, mà là tín hiệu cho thấy não bộ đang được thử thách và phát triển.

Chương sách tiếp tục làm rõ cơ chế học tập thông qua các đường dẫn thần kinh. Bộ não con người sở hữu hàng chục tỷ nơ ron giao tiếp với nhau thông qua các kết nối thần kinh, và mỗi lần luyện tập có chủ đích sẽ củng cố những kết nối đó. Ban đầu, việc học một kỹ năng mới có thể chậm chạp và tốn nhiều công sức, nhưng theo thời gian, khi các đường dẫn thần kinh trở nên hiệu quả hơn, việc thực hiện kỹ năng sẽ trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Hiểu biết này giúp học sinh kiên nhẫn hơn với chính mình trong giai đoạn đầu của quá trình học.

Chapter 3 cũng nhấn mạnh vai trò của luyện tập liên tục trong học tập dài hạn. Những kỹ năng không được sử dụng thường xuyên sẽ dần trở nên khó tiếp cận, củng cố quan niệm rằng việc học cần sự lặp lại có ý nghĩa. Tác giả khuyến nghị giáo viên chủ động thách thức những nhãn dán tiêu cực về năng lực học tập, khẳng định rằng không có học sinh nào “bẩm sinh kém”, mà chỉ có những học sinh chưa được hỗ trợ đúng cách hoặc chưa có đủ thời gian và cơ hội để luyện tập.

Thông qua việc kết nối growth mindset với khoa học não bộ, Chapter 3 giúp giáo viên và học sinh cùng chia sẻ một ngôn ngữ chung về việc học. Khi học sinh hiểu rằng nỗ lực của mình tạo ra thay đổi thực sự trong não bộ, niềm tin vào khả năng tiến bộ không còn là lời động viên mang tính cảm xúc, mà trở thành một sự thật có cơ sở khoa học. Đây chính là nền tảng để các play tiếp theo tiếp tục xây dựng động lực, sự kiên trì và thành công học tập bền vững.

Chapter 4: Mission Metacognition (Sứ mệnh phát triển tư duy siêu nhận thức)

Chapter 4 đưa growth mindset tiến thêm một bước quan trọng từ niềm tin và động lực sang năng lực tự điều chỉnh việc học. Trọng tâm của chương này là tư duy siêu nhận thức khả năng người học hiểu được cách mình học, vì sao mình học theo cách đó và làm thế nào để cải thiện quá trình học tập của chính mình.

Cuốn sách nhấn mạnh rằng việc dạy học không thể chỉ dừng lại ở nội dung hay kỹ năng, mà cần giúp học sinh phát triển khả năng suy nghĩ về chính quá trình tư duy của mình. Khi học sinh biết đặt câu hỏi về chiến lược học tập, theo dõi mức độ hiểu bài và điều chỉnh cách tiếp cận khi gặp khó khăn, các em dần trở thành những người học độc lập và có khả năng học tập suốt đời.

Tuy nhiên, Chapter 4 không tiếp cận metacognition như một giải pháp phổ quát áp dụng giống nhau cho mọi đối tượng. Tác giả đặt vấn đề một cách thận trọng rằng không phải mọi bối cảnh giáo dục đều sẵn sàng ưu tiên hoặc triển khai hiệu quả các thực hành siêu nhận thức. Những nghiên cứu về thiết kế giảng dạy, tiêu biểu như các lập luận của Paul Kirschner và Jeroen J. G. van Merriënboer, chỉ ra rằng với những người học còn rất trẻ hoặc chưa có nền tảng kiến thức vững chắc, yêu cầu tự điều chỉnh cao có thể gây quá tải nhận thức nếu thiếu sự hướng dẫn trực tiếp.

Vì vậy, chương sách khuyến nghị giáo viên cần tiếp cận metacognition như một quá trình được dẫn dắt có chủ đích. Thay vì yêu cầu học sinh tự phản tư một cách trừu tượng, giáo viên cần làm mẫu cách suy nghĩ, cung cấp khung câu hỏi rõ ràng và từng bước chuyển giao quyền kiểm soát cho người học khi họ đã sẵn sàng. Metacognition không phải là việc buông tay, mà là việc thiết kế mức độ hỗ trợ phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

Trong bối cảnh lớp học đa dạng, Chapter 4 giúp giáo viên cân bằng giữa khát vọng nuôi dưỡng người học độc lập và trách nhiệm sư phạm trong việc bảo đảm định hướng học tập rõ ràng. Khi được triển khai đúng cách, tư duy siêu nhận thức không chỉ giúp học sinh học tốt hơn trong hiện tại, mà còn trang bị cho các em năng lực học tập bền vững trước những thách thức phức tạp của tương lai.

Chapter 4 vì thế đóng vai trò như một điểm tựa học thuật trong toàn bộ cuốn sách. Nó nhắc nhở rằng growth mindset không chỉ là thái độ tích cực trước khó khăn, mà còn là khả năng hiểu và dẫn dắt chính quá trình học tập của bản thân một cách có ý thức và trách nhiệm.

Chapter 5: After the Fall Failure as a Path to Success (Sau vấp ngã thất bại như con đường dẫn đến thành công)

Chapter 5 đối diện trực diện với một trong những thông điệp phổ biến nhất nhưng cũng dễ bị đơn giản hóa nhất của growth mindset vai trò của thất bại trong học tập. Thay vì lãng mạn hóa thất bại như một liều thuốc chung cho mọi người học, chương này kêu gọi giáo viên tiếp cận thất bại bằng sự tỉnh táo, nhân văn và có trách nhiệm sư phạm.

Cuốn sách thừa nhận rằng nỗ lực, khó khăn và vấp ngã thường là điều kiện cần để học tập sâu diễn ra. Những câu chuyện về sự kiên trì sau thất bại, từ các nhân vật nổi tiếng đến trải nghiệm đời thường trong lớp học, cho thấy giá trị của việc không bỏ cuộc khi gặp trở ngại. Tuy nhiên, Chapter 5 cảnh báo rằng không phải mọi thất bại đều tự động dẫn đến sự phát triển, đặc biệt khi người học thiếu sự hỗ trợ phù hợp hoặc đang chịu tổn thương cảm xúc kéo dài.

Tác giả chỉ ra rằng việc cổ vũ học sinh “hãy cứ thất bại” nếu không đi kèm với hướng dẫn, phản hồi và chăm sóc cảm xúc có thể vô tình hợp thức hóa sự bỏ mặc. Những thất bại lặp đi lặp lại mà không có con đường cải thiện rõ ràng có thể làm xói mòn động lực, củng cố cảm giác bất lực và khiến người học rút lui khỏi quá trình học tập. Vì vậy, việc tôn vinh thất bại cần được đặt trong bối cảnh cụ thể của từng học sinh, từng lớp học và từng giai đoạn phát triển.

Chapter 5 kết nối quan điểm này với các nghiên cứu về tư duy phát triển, trong đó nhấn mạnh rằng khả năng phục hồi không thể tách rời khỏi môi trường hỗ trợ. Như Carol Dweck đã chỉ ra, growth mindset phát huy tác dụng khi người học được cung cấp những chiến lược rõ ràng, phản hồi mang tính dẫn dắt và niềm tin rằng nỗ lực của họ có thể tạo ra thay đổi thực sự. Thất bại chỉ trở thành “con đường dẫn đến thành công” khi người học không phải đi một mình trên con đường đó.

Thông điệp cốt lõi của Chapter 5 vì thế không phải là khuyến khích thất bại bằng mọi giá, mà là giúp giáo viên thiết kế những trải nghiệm học tập nơi khó khăn được thừa nhận, cảm xúc được tôn trọng và thất bại được xử lý như một dữ liệu học tập có thể phân tích và điều chỉnh. Trong một môi trường như vậy, học sinh học cách đứng dậy sau vấp ngã không phải vì bị yêu cầu phải mạnh mẽ, mà vì các em được dẫn dắt để hiểu mình có thể làm gì khác đi lần sau.

Chapter 5 đóng vai trò như một điểm cân bằng quan trọng trong toàn bộ cuốn sách. Nó nhắc nhở rằng growth mindset không phải là sự lạc quan đơn giản, mà là một cách tiếp cận tinh tế, đòi hỏi giáo viên phải kết hợp giữa kỳ vọng cao và sự thấu cảm sâu sắc. Chỉ khi đó, thất bại mới thực sự trở thành một phần có ý nghĩa của hành trình học tập và phát triển con người.

Chapter 6: The Shame Game (Trò chơi xấu hổ trong giáo dục)

Chapter 6 đi thẳng vào một cảm xúc thường bị xem nhẹ nhưng có sức hủy hoại mạnh mẽ trong học tập xấu hổ. Chương sách khẳng định rằng xấu hổ không thúc đẩy sự phát triển, mà làm tê liệt động lực và củng cố tư duy cố định. Dù đôi khi được người lớn ngộ nhận như một công cụ kỷ luật hay động viên, xấu hổ thực chất làm tổn thương cảm nhận giá trị bản thân của học sinh và để lại những hệ quả lâu dài.

Cuốn sách minh họa điều này bằng những câu chuyện rất thật về học sinh rời bỏ hoạt động học tập hoặc ngoại khóa không vì thiếu năng lực, mà vì bị hạ thấp liên tục. Khi một học sinh bị công khai chỉ trích, bị gắn nhãn hay bị chế giễu trước tập thể, thông điệp mà các em tiếp nhận không phải là “con cần cố gắng hơn”, mà là “con không đủ tốt”. Những trải nghiệm như vậy có thể khiến học sinh rút lui khỏi thử thách, tránh né rủi ro và đánh mất niềm tin vào khả năng phát triển của chính mình.

Chapter 6 phân tích sâu bản chất đa diện của xấu hổ. Xấu hổ có thể xuất hiện dưới dạng một khoảnh khắc ngượng ngùng thoáng qua, nhưng cũng có thể tích tụ thành cảm giác vô giá trị kéo dài. Dựa trên định nghĩa của Brené Brown, xấu hổ là cảm giác đau đớn khi con người tin rằng mình khiếm khuyết và không xứng đáng được yêu thương hay tôn trọng. Trong lớp học, xấu hổ không chỉ đến từ những hành động công khai, mà còn có thể nảy sinh từ những tương tác rất tinh vi như ánh nhìn, giọng điệu, hay cách giáo viên phản hồi trước lỗi sai.

Chương sách tiếp tục chỉ ra rằng nhiều môi trường giáo dục vô tình duy trì một văn hóa xấu hổ thông qua các thực hành quản lý lớp học quen thuộc. Việc công khai xếp loại học sinh, dán nhãn “học sinh yếu”, hay biến lỗi sai thành trò bêu riếu tập thể tạo nên một không khí đối nghịch hoàn toàn với growth mindset. Trong một nền văn hóa như vậy, học sinh học cách che giấu sai lầm thay vì học từ sai lầm, và sự phát triển bị kìm hãm ngay từ gốc rễ cảm xúc.

Thông điệp trung tâm của Chapter 6 là một lời cảnh tỉnh sư phạm. Nếu growth mindset nhấn mạnh rằng năng lực có thể được phát triển, thì bất kỳ thực hành nào khiến học sinh cảm thấy mình cố định trong sự kém cỏi đều đi ngược lại tinh thần đó. Chương sách kêu gọi giáo viên rà soát lại ngôn ngữ, hành vi và cấu trúc lớp học của mình để loại bỏ những nguồn gây xấu hổ dù là nhỏ nhất.

Chapter 6 vì thế không chỉ phê phán một hiện tượng, mà mở ra một định hướng hành động rõ ràng xây dựng lớp học nơi kỷ luật không dựa trên sợ hãi, phản hồi không dựa trên hạ thấp, và sự phát triển được nuôi dưỡng trong một môi trường an toàn về mặt cảm xúc. Chỉ khi xấu hổ được nhận diện và tháo gỡ, growth mindset mới có thể thực sự bén rễ và phát huy tác dụng trong giáo dục.

Chapter 7: The Human Connection (Kết nối con người trong lớp học)

Chapter 7 khẳng định một nguyên lý cốt lõi growth mindset không thể tồn tại nếu thiếu kết nối con người. Trước khi học sinh sẵn sàng thay đổi hành vi, chấp nhận phản hồi hay dấn thân vào thử thách học tập, các em cần cảm thấy mình được thấu hiểu và được đối xử như những con người có giá trị.

Chương sách mở đầu bằng việc nhấn mạnh vai trò của giáo dục sự đồng cảm trong lớp học. Thông qua các mini lesson có cấu trúc rõ ràng, giáo viên giúp học sinh phân biệt giữa sympathy và empathy, giữa cảm thông từ xa và khả năng thực sự đặt mình vào vị trí của người khác. Các hoạt động như chia sẻ cảm xúc, nhận diện biểu cảm khuôn mặt và nhập vai không chỉ nhằm quản lý hành vi, mà nhằm xây dựng năng lực kết nối cảm xúc nền tảng cho việc học tập và hợp tác lâu dài.

Từ đó, Chapter 7 chuyển sang thảo luận về restorative justice như một cách tiếp cận chủ động trong xử lý xung đột và kỷ luật học đường. Thay vì đình chỉ hay trừng phạt mang tính loại trừ, thực hành phục hồi tập trung vào đối thoại, trách nhiệm và tái thiết mối quan hệ. Khi xung đột được xử lý thông qua các cuộc trò chuyện có mục đích, học sinh học được cách chịu trách nhiệm cho hành vi của mình mà không bị tước đi cảm giác thuộc về cộng đồng lớp học.

Một điểm nhấn quan trọng của chương là khái niệm unconditional positive regard trong thực hành sư phạm. Dựa trên tư tưởng của Carl Rogers, unconditional positive regard là khả năng giáo viên chấp nhận học sinh một cách vô điều kiện, tách con người khỏi hành vi nhất thời. Cách tiếp cận này giúp xây dựng các mối quan hệ lành mạnh, đồng thời trực tiếp thách thức tư duy cố định bằng việc khẳng định rằng giá trị của học sinh không bị quyết định bởi lỗi sai hay khoảnh khắc thất bại.

Chapter 7 nhấn mạnh rằng giáo viên có thể thể hiện unconditional positive regard thông qua những lựa chọn rất cụ thể trong đời sống lớp học quan tâm đến mọi học sinh bất kể hành vi, nhìn nhận học sinh như những cá nhân toàn vẹn vượt lên trên hành động nhất thời, và duy trì sự tôn trọng ngay cả trong những tình huống kỷ luật khó khăn. Những lựa chọn này gửi đi một thông điệp mạnh mẽ rằng sự phát triển luôn được kỳ vọng và luôn có thể xảy ra.

Chương sách kết lại bằng việc tái khẳng định giá trị của sự đồng cảm như một nền tảng cho cả phát triển cá nhân và thành công học thuật. Khi lớp học trở thành một không gian nơi học sinh cảm thấy được lắng nghe, được chấp nhận và được kết nối, hành vi tích cực và động lực học tập không còn cần đến sự ép buộc. Chapter 7 vì thế đặt kết nối con người vào trung tâm của growth mindset, nhắc nhở rằng giáo dục không chỉ là thay đổi cách học sinh học, mà là thay đổi cách con người đối xử với nhau trong quá trình học tập.

Chapter 8: Fostering a Happy Collaborative Classroom (Nuôi dưỡng lớp học hạnh phúc và hợp tác)

Chapter 8 tập trung vào việc tái định nghĩa thành công trong lớp học từ cạnh tranh cá nhân sang phát triển tập thể. Chương sách mở đầu bằng một ẩn dụ khoa học giàu sức gợi từ thí nghiệm của William Muir, qua đó cảnh báo những hệ quả tiêu cực của tư duy cạnh tranh cực đoan. Khi chỉ lựa chọn và tôn vinh những cá thể “xuất sắc nhất”, môi trường tập thể dễ rơi vào bắt nạt, cô lập và suy giảm năng suất. Ngược lại, những nhóm được nuôi dưỡng để hợp tác và cùng phát triển lại đạt mức tăng trưởng vượt trội. Thông điệp này đặt nền móng cho toàn bộ chương học hợp tác không phải là sự nhượng bộ chất lượng, mà là điều kiện để chất lượng thực sự được hình thành.

Từ góc nhìn đó, Chapter 8 nhấn mạnh vai trò của cảm giác cộng đồng trong việc thúc đẩy growth mindset. Một lớp học có cộng đồng mạnh giúp học sinh kết nối, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn. Chương sách đề xuất một chiến lược ba phần để xây dựng cộng đồng lớp học bền vững. Trước hết là tạo ra những cơ hội có chủ đích để học sinh thực sự biết nhau, vượt qua các nhãn dán học lực hay hành vi bề mặt. Tiếp theo là khuyến khích học sinh đặt mục tiêu cá nhân và học thuật, qua đó nhìn thấy vị trí của mình trong hành trình chung của lớp. Cuối cùng là thiết lập các thỏa thuận lớp học nhằm nuôi dưỡng bầu không khí hợp tác, nơi trách nhiệm và sự tôn trọng được chia sẻ.

Chapter 8 cũng đi sâu vào các chiến lược tăng cường sự tham gia học tập. Thay vì khơi gợi động lực bằng cạnh tranh cá nhân, chương sách khuyến khích giáo viên ưu tiên làm việc nhóm, trao quyền lựa chọn cho học sinh trong hoạt động học tập và sử dụng các hoạt động tương tác vui nhộn ngay từ đầu năm học để xây dựng kết nối. Những chiến lược này giúp học sinh cảm thấy mình là một phần có ý nghĩa của tập thể, từ đó sẵn sàng dấn thân và đóng góp.

Một yếu tố then chốt khác được Chapter 8 làm rõ là vai trò của niềm tin và sự nhất quán. Một lớp học hợp tác chỉ có thể tồn tại khi học sinh cảm nhận được rằng giáo viên là người đáng tin cậy, quan tâm thực sự và hành xử nhất quán. Sự tin cậy này không chỉ hỗ trợ cảm giác an toàn tâm lý, mà còn trực tiếp nâng cao mức độ tham gia và hạnh phúc học tập của học sinh.

Chương sách khép lại bằng việc khẳng định rằng một lớp học hạnh phúc và hợp tác không chỉ mang lại trải nghiệm tích cực, mà còn dẫn đến kết quả học tập tốt hơn. Khi giáo viên chủ động xây dựng mối quan hệ, nuôi dưỡng cộng đồng và thúc đẩy sự tin cậy, lớp học trở thành một hệ sinh thái nơi sự đa dạng được trân trọng và tiềm năng của từng học sinh được phát huy. Chapter 8 vì thế nhấn mạnh rằng growth mindset không phát triển trong cô lập, mà lớn lên trong những cộng đồng học tập biết quan tâm, hợp tác và cùng nhau tiến bộ.

Chapter 9: Increasing Engagement (Gia tăng mức độ tham gia học tập)

Chapter 9 tiếp cận sự tham gia học tập không như một vấn đề thái độ cá nhân, mà như kết quả của thiết kế sư phạm. Chương sách đặt câu hỏi cốt lõi vì sao cùng một học sinh có thể thờ ơ trong lớp học chính khóa nhưng lại dấn thân mạnh mẽ trong các hoạt động tự chọn. Câu trả lời nằm ở cấu trúc trải nghiệm học tập mà giáo viên kiến tạo.

Dựa trên các nghiên cứu của Jal Mehta và Sarah Fine, chương này chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa các lớp học lấy giáo viên làm trung tâm và các lớp học tự chọn lấy người học làm trung tâm. Những lớp học có mức độ tham gia cao thường mang các đặc điểm then chốt như quyền lựa chọn của học sinh trong việc tham gia, cơ hội làm việc nhóm và đảm nhận vai trò lãnh đạo, cũng như sự kết nối giữa nội dung học tập và các giá trị văn hóa ngoài nhà trường.

Từ các bằng chứng đó, Chapter 9 khuyến nghị giáo viên tái thiết kế trải nghiệm học tập trong các môn học cốt lõi theo tinh thần của lớp học tự chọn. Thay vì tập trung vào việc truyền tải nội dung, giáo viên được khuyến khích tạo ra những trải nghiệm học tập xác thực, nơi học sinh thấy được ý nghĩa của việc học đối với cuộc sống và bản sắc cá nhân của mình. Khi người học được tham gia vào các nhiệm vụ có mục đích, sự tập trung và động lực không còn cần đến ép buộc.

Chương sách cũng nhấn mạnh rằng giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc định hình engagement thông qua tư duy nghề nghiệp. Những giáo viên tạo được mức độ tham gia cao thường ưu tiên phát triển tư duy và động lực của học sinh hơn là bám chặt vào chương trình theo nghĩa cứng nhắc. Điều này không đồng nghĩa với việc bỏ qua mục tiêu học thuật, mà là đạt được mục tiêu đó thông qua con đường có ý nghĩa hơn đối với người học.

Một điểm quan trọng khác của Chapter 9 là lời mời gọi giáo viên thực hành tự phản tư. Bằng cách so sánh trải nghiệm của học sinh trong các hoạt động ngoại khóa và lớp học chính khóa, giáo viên có thể tự hỏi điều gì khiến học sinh sẵn sàng dốc toàn bộ năng lượng cho một hoạt động nào đó. Những câu hỏi phản tư này giúp giáo viên nhìn rõ hơn vai trò của thiết kế lớp học, mối quan hệ và quyền tự chủ trong việc khơi dậy sự tham gia học tập.

Chapter 9 vì thế tái định nghĩa engagement như một chỉ báo của chất lượng sư phạm. Khi lớp học được thiết kế để trao quyền, kết nối và thách thức có ý nghĩa, sự tham gia không còn là mục tiêu phải cưỡng ép, mà là hệ quả tự nhiên của một môi trường học tập được kiến tạo đúng cách. Trong tinh thần của growth mindset, engagement không phải là phẩm chất cố định của học sinh, mà là điều có thể được nuôi dưỡng thông qua những lựa chọn sư phạm có chủ đích.

Tác giả sách, Annie Brock

Chapter 10: Moonshots (Những mục tiêu lớn và khát vọng dài hạn)

Chapter 10 mở ra một không gian tư duy khác cho giáo dục, nơi growth mindset không chỉ dừng lại ở việc vượt qua khó khăn trước mắt mà hướng đến việc dám hình dung và theo đuổi những mục tiêu mang tính chuyển hóa. Chương sách giới thiệu moonshot thinking như một cách tiếp cận khuyến khích con người bước ra khỏi vùng an toàn để giải quyết những thách thức tưởng chừng không thể.

Khái niệm moonshot thinking được phát triển từ những bước tiến công nghệ mang tính lịch sử trong lĩnh vực không gian và đổi mới sáng tạo, gắn với những nhân vật tiên phong như Larry Page. Thay vì theo đuổi những cải tiến nhỏ mang tính gia tăng, moonshot thinking nhấn mạnh việc đặt ra các mục tiêu mang tính đột phá, hướng đến những bước nhảy vọt lớn. Các ví dụ lịch sử như cuộc chạy đua vào không gian hay tuyên bố sứ mệnh đưa con người lên Mặt Trăng cho thấy sức mạnh của những mục tiêu táo bạo trong việc huy động nguồn lực, kết nối con người và thúc đẩy tiến bộ trong một khung thời gian giới hạn.

Chapter 10 đưa khái niệm này vào bối cảnh giáo dục như một nguồn cảm hứng cho giáo viên. Thay vì chỉ tập trung vào việc cải thiện dần dần kết quả học tập, chương sách mời gọi giáo viên nuôi dưỡng tiềm năng chưa được khai mở của học sinh bằng cách giúp các em tin rằng những mục tiêu lớn là điều có thể theo đuổi. Growth mindset, trong cách tiếp cận này, trở thành nền tảng để học sinh dám tin vào khả năng đạt được những thành tựu vượt xa kỳ vọng thông thường.

Chương sách làm rõ sự khác biệt giữa hai hình ảnh người giáo viên. Một bên là “giáo viên 10 phần trăm”, người làm việc trong những giới hạn an toàn, tối ưu hóa những gì đã có. Bên kia là “giáo viên 10 lần”, người chấp nhận sự không chắc chắn của kết quả, coi tiềm năng của người học là không giới hạn và ưu tiên những cách tiếp cận có khả năng thay đổi cuộc đời học sinh dù đi kèm rủi ro. Sự đối lập này không nhằm phủ nhận giá trị của cải tiến nhỏ, mà nhằm mở rộng biên độ tư duy về những gì giáo dục có thể đạt tới.

Chapter 10 cũng cung cấp những gợi ý thực hành để đưa moonshot thinking vào lớp học. Thông qua các mini lesson, giáo viên có thể giúp học sinh xác định những vấn đề lớn trong thế giới xung quanh, khuyến khích các em động não những giải pháp táo bạo và nuôi dưỡng tinh thần dám mơ vượt qua các giới hạn hiện tại. Quá trình này không nhằm tạo ra các dự án hoàn hảo, mà nhằm khơi dậy trí tưởng tượng, sự sáng tạo và niềm tin vào khả năng tạo ra thay đổi.

Những ví dụ thực tế về các dự án moonshot đang diễn ra trong nhiều lĩnh vực cho thấy tiềm năng của tư duy này trong việc tạo ra tác động xã hội sâu rộng. Đối với giáo dục, các ví dụ đó đóng vai trò như lời mời gọi giáo viên và học sinh cùng suy nghĩ về tương lai không phải như điều sẽ xảy ra, mà như điều có thể được kiến tạo thông qua nỗ lực tập thể, hợp tác và đối thoại cởi mở.

Chapter 10 khép lại bằng một lời kêu gọi phản tư dành cho giáo viên. Moonshot thinking không chỉ là công cụ truyền cảm hứng cho học sinh, mà còn là khung tư duy để giáo viên nhìn lại vai trò, tham vọng và hành trình phát triển nghề nghiệp của chính mình. Khi giáo viên dám đặt ra những mục tiêu lớn cho bản thân và cho người học, growth mindset được nâng lên thành một tầm nhìn dài hạn về việc giáo dục có thể thay đổi cuộc sống con người như thế nào.

Chapter 11: Self Care and Reflection (Tự chăm sóc và phản tư nghề nghiệp)

Chapter 11 khép lại The Growth Mindset Playbook bằng việc chuyển trọng tâm từ học sinh trở lại người giáo viên. Chương sách khẳng định một chân lý thường bị bỏ quên giáo dục bền vững chỉ có thể xảy ra khi người dạy được chăm sóc, được phản tư và được phát triển như những con người toàn diện, không chỉ như những người thực thi chương trình.

Chương mở đầu nhấn mạnh rằng mỗi giáo viên có một hành trình nghề nghiệp riêng, với những áp lực, giới hạn và kỳ vọng khác nhau. Growth mindset trong dạy học vì thế không thể tách rời khỏi khả năng giáo viên nhìn nhận chính mình với sự trung thực và lòng trắc ẩn. Khi giáo viên cho phép bản thân dừng lại để suy ngẫm, họ tạo ra điều kiện để việc dạy học trở nên sâu sắc và có ý nghĩa hơn.

Chapter 11 đặc biệt nhấn mạnh vai trò của self care trong bối cảnh kiệt sức nghề nghiệp ngày càng phổ biến. Thay vì tiếp tục ưu tiên mọi nhu cầu của người khác, chương sách kêu gọi giáo viên học cách đặt bản thân vào trung tâm của sự bền vững nghề nghiệp. Dựa trên mô hình ba thành tố của self compassion do Kristin Neff đề xuất, chương sách làm rõ tầm quan trọng của lòng tử tế với chính mình, khả năng nhận diện tính phổ quát của đau khổ con người, và sự chú tâm tỉnh thức đối với cảm xúc cá nhân. Những thực hành này không nhằm làm giáo viên yếu đi, mà giúp họ phục hồi năng lượng cảm xúc và duy trì sự hiện diện tích cực trong lớp học.

Một điểm nhấn thực hành của Chapter 11 là việc tạo không gian cho sự trung thực và kết nối giữa giáo viên và học sinh. Thông qua những chiến lược đơn giản nhưng giàu tính nhân văn, giáo viên có thể khuyến khích học sinh chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc và nhu cầu học tập của mình, đồng thời cho phép bản thân được nhìn thấy như một con người đang học và đang trưởng thành. Sự cởi mở này góp phần xây dựng văn hóa lớp học dựa trên sự thấu hiểu và hỗ trợ lẫn nhau.

Chương sách tiếp tục nhấn mạnh vai trò của self reflection như một công cụ học tập chuyên môn. Các thực hành như viết nhật ký nghề nghiệp, tìm kiếm người cố vấn và nhìn lại cả thành công lẫn thất bại giúp giáo viên xác định những điểm cần cải thiện mà không rơi vào tự phán xét. Trong tinh thần growth mindset, phản tư không nhằm tìm ra lỗi sai để trách móc, mà để mở ra khả năng học hỏi và điều chỉnh.

Chapter 11 cũng khép lại bằng một lời nhắc về tầm quan trọng của continuing growth. Việc học nghề của giáo viên không kết thúc sau một khóa đào tạo hay một năm học, mà là một hành trình liên tục đòi hỏi sự kiên trì, khả năng phục hồi và cam kết với sự phát triển cá nhân. Khi giáo viên đầu tư vào việc học của chính mình, họ không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy, mà còn làm gương cho học sinh về ý nghĩa của việc trở thành người học suốt đời.

Chương cuối cùng vì thế mở rộng khái niệm growth mindset vượt ra ngoài thành tích học thuật. Growth mindset, trong cách tiếp cận này, là một cam kết với việc trở thành con người tốt hơn, biết chăm sóc bản thân, biết phản tư và biết trân trọng hành trình trở thành. Đối với cộng đồng YOUREORG, thông điệp này đặc biệt có ý nghĩa giáo dục không chỉ là dạy để đạt kết quả, mà là dạy và học để sống một cuộc đời có ý nghĩa, nhân văn và bền vững.

Tác giả sách, Heather Hundley

Giá trị đối với cộng đồng YOUREORG

Đối với cộng đồng YOUREORG, The Growth Mindset Playbook mang giá trị chiến lược trong việc xây dựng văn hóa học tập nhân văn và bền vững, đặc biệt trong các bối cảnh giáo dục chịu nhiều áp lực thành tích và bất bình đẳng cơ hội.

Cuốn sách cộng hưởng sâu sắc với triết lý của YOUREORG khi nhấn mạnh rằng thành công của người học không chỉ đến từ năng lực học thuật, mà từ niềm tin vào khả năng phát triển của chính mình, từ các mối quan hệ tích cực và từ cảm giác an toàn tâm lý trong lớp học. Trong bối cảnh nhiều học sinh Việt Nam còn sợ sai, sợ thất bại và ngại thể hiện, các play trong cuốn sách giúp giáo viên tái thiết lớp học thành không gian nơi nỗ lực được ghi nhận và thất bại được nhìn nhận như một phần của hành trình học tập.

Với giáo viên trong hệ sinh thái YOUREORG, The Growth Mindset Playbook hỗ trợ trực tiếp cho việc phát triển teacher leadership. Giáo viên không chỉ cải thiện thực hành cá nhân, mà còn có khả năng dẫn dắt sự thay đổi trong văn hóa lớp học, thúc đẩy sự tham gia của học sinh và xây dựng cộng đồng học tập tích cực. Các chiến lược trong sách giúp giáo viên tự tin hơn trong vai trò người dẫn dắt con người, chứ không chỉ là người truyền đạt kiến thức.

The Growth Mindset Playbook vì thế không chỉ là một cuốn sách về mindset. Đây là một bản đồ hành động giúp cộng đồng YOUREORG kiên định với mục tiêu dài hạn trao cho mỗi người học, dù xuất phát điểm ở đâu, cơ hội được phát triển toàn diện, có động lực học tập và khả năng thành công bền vững trong cuộc sống.

YOUREORG trân trọng giới thiệu series sách Books That Empower Educators tới quý thầy cô và những người đồng hành cùng giáo dục trong giảng dạy quản lý và nghiên cứu.

Ban biên tập Blog YOUREORG

Trước Books That Empower Educators | Cuốn #07 – Teach Writing with Growth Mindset  Sau Books That Empower Educators | Cuốn #09 – The Teachers: A Year Inside America’s Most Vulnerable, Important Profession

Tìm kiếm bài viết

Like Facebook

Bài đọc nhiều

Sách bài tập hướng nghiệp - Tài liệu hướng nghiệp

Tài liệu hướng nghiệp – Sách bài tập hướng nghiệp dành cho học viên

Tackling the COVID-19 youth employment crisis

How to choose my future profession? Detailed guide for job seekers

fulbright student public narrative

Case Study: Một Public Narrative thành công đã giúp học viên nhận học bổng toàn phần Fulbright như thế nào?

Cách ghi nhớ tốt hơn những gì bạn học

Cách ghi nhớ tốt hơn những gì bạn học

Bài gần đây

KHI NGHỀ GIÁO TRỞ NÊN QUÁ DỄ DÀNG

Khi Nghề Giáo Trở Nên Quá Dễ Dàng

CÔNG THỨC 4C - CHIẾN LƯỢC CHINH PHỤC HỌC BỔNG VÀ TRƯỜNG TOP

Công Thức 4C- Chiến Lược Chinh Phục Học Bổng và Trường Top

Bài Luận Đưa Tôi Đến Ivy League

Bài Luận Đưa Tôi Đến Ivy League

Bài viết liên quan

Books That Empower Educators | Cuốn #29 – The Art of Coaching Teams: Building Resilient Communities that Transform Schools

Books That Empower Educators | Cuốn #29 – The Art of Coaching Teams: Building Resilient Communities that Transform Schools

Books That Empower Educators | Cuốn #28 – The Art of Coaching: Effective Strategies for School Transformation

Books That Empower Educators | Cuốn #28 – The Art of Coaching: Effective Strategies for School Transformation

Books That Empower Educators | Cuốn #27 – Preparing Teachers for Deeper Learning

Books That Empower Educators | Cuốn #27 – Preparing Teachers for Deeper Learning 

Books That Empower Educators | Cuốn #26 – The Privileged Poor: How Elite Colleges Are Failing Disadvantaged Students

Books That Empower Educators | Cuốn #26 – The Privileged Poor: How Elite Colleges Are Failing Disadvantaged Students

Books That Empower Educators | Cuốn #25 – Reduce Change to Increase Improvement

Books That Empower Educators | Cuốn #25 – Reduce Change to Increase Improvement

Books That Empower Educators | Cuốn #24 – Trying Hard is Not Good Enough: How to Produce Measurable Improvements for Customers and Communities

Books That Empower Educators | Cuốn #24 – Trying Hard is Not Good Enough: How to Produce Measurable Improvements for Customers and Communities

Books That Empower Educators | Cuốn #23 – 1-2-3 Magic in the Classroom: Effective Discipline for Pre-K Through Grade 8

Books That Empower Educators | Cuốn #23 – 1-2-3 Magic in the Classroom: Effective Discipline for Pre-K Through Grade 8

Books That Empower Educators | Cuốn #22 – You, Your Child, and School: Navigate Your Way to the Best Education

Books That Empower Educators | Cuốn #22 – You, Your Child, and School: Navigate Your Way to the Best Education

Books That Empower Educators | Cuốn #21 – The Leader in Me: How Schools Around the World Are Inspiring Greatness, One Child at a Time

Books That Empower Educators | Cuốn #21 – The Leader in Me: How Schools Around the World Are Inspiring Greatness, One Child at a Time

Books That Empower Educators | Cuốn #20 – Mindset: The New Psychology Of Success- How We Can Learn To Fulfill Our Potential

Books That Empower Educators | Cuốn #20 – Mindset: The New Psychology Of Success- How We Can Learn To Fulfill Our Potential

Books That Empower Educators | Cuốn #19 – Fugitive Pedagogy: Carter G. Woodson and the Art of Black Teaching

Books That Empower Educators | Cuốn #19 – Fugitive Pedagogy: Carter G. Woodson and the Art of Black Teaching

Books That Empower Educators | Cuốn #18 – Making Thinking Visible: How to Promote Engagement, Understanding, and Independence for All Learners

Books That Empower Educators | Cuốn #18 – Making Thinking Visible: How to Promote Engagement, Understanding, and Independence for All Learners

Logo mới 2024 Trắng

LIÊN HỆ

  • contact@youre.vn
  • Website chính duy nhất: www.youre.org.vn

mạng xã hội

Facebook
Linkedin
Instagram
Youtube

CHỊU TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NỘI DUNG: Ông Lê Hoàng Phong

Copyright 2021 © All rights Reserved. Designed by YOUREORG.

viVI
en_USEN viVI