Trong nhiều thập kỷ qua, các phát hiện từ khoa học thần kinh, sinh học và tâm lý học nhận thức đã cung cấp những chiến lược giá trị giúp người học ghi nhớ tốt hơn, duy trì động lực và hiểu sâu hơn về chính quá trình học của mình. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất lại nằm ở việc chuyển hóa khối lượng nghiên cứu khổng lồ ấy thành thực hành sư phạm khả thi đối với những giáo viên vốn đã quá bận rộn.
Small Teaching ra đời để giải quyết chính khoảng trống đó. Trong cuốn sách này, James M. Lang tổng hợp có hệ thống các nghiên cứu, dữ liệu và phát hiện học thuật từ nhiều lĩnh vực thành những cách tiếp cận rõ ràng, cụ thể, có thể triển khai ngay, cho cả lớp học trực tiếp lẫn trực tuyến. Kết quả là một cuốn sách dễ tiếp cận, thực tế và linh hoạt, phù hợp với giáo viên ở mọi cấp độ kinh nghiệm và quỹ thời gian khác nhau.
Tác giả James M. Lang hiện giữ vị trí Giáo sư Thực hành tại Trung tâm Kaneb về Teaching Excellence, Đại học Notre Dame, nơi ông tập trung vào nghiên cứu và phát triển các thực hành giảng dạy hiệu quả trong giáo dục đại học.
Cấu trúc nội dung của cuốn Small Teaching
Part One: Knowledge
Phần đầu tiên của Small Teaching tập trung vào việc giúp học sinh phát triển khả năng phân tích thông tin một cách có phê phán, thay vì chỉ ghi nhớ máy móc các dữ kiện. Để đạt được mục tiêu này, Lang đề xuất ba thực hành sư phạm trong lớp học:
Retrieving (Chapter 1)
- Chương đầu tiên cung cấp các hoạt động yêu cầu học sinh thực hành truy hồi có nỗ lực, sử dụng kiến thức đã học để trả lời câu hỏi trong lớp. Lang dẫn nhiều nghiên cứu cho thấy học sinh ghi nhớ thông tin tốt hơn khi thông tin đó từng là đối tượng của hoạt động truy hồi trước đó.
- “Nói một cách đơn giản nhất, hiệu ứng truy hồi có nghĩa là: nếu bạn muốn truy hồi kiến thức từ trí nhớ, bạn phải thực hành việc truy hồi kiến thức từ trí nhớ.” (tr. 20)
Predicting (Chapter 2)
- Lang trích dẫn các nghiên cứu chứng minh hiệu quả của các hoạt động dự đoán trong việc giúp học sinh ghi nhớ thông tin mới, kết nối việc học với kiến thức nền và nhận diện các ngộ nhận phổ biến.
- “Việc đưa ra dự đoán về nội dung bạn sắp học sẽ làm tăng khả năng hiểu và truy hồi nội dung đó sau này.” (tr. 43)
Interleaving (Chapter 3)
- Chương ba cung cấp các mô hình cho việc xen kẽ nội dung giảng dạy, hay “quá trình vừa giãn cách vừa trộn lẫn các hoạt động học tập” (tr. 68). Bằng cách liên tục quay lại các chủ đề trước đó, học sinh có thể ghi nhớ bài học cũ tốt hơn đồng thời xây dựng mối liên hệ giữa các nội dung khác nhau.
- Interleaving “bao gồm hai hoạt động liên quan thúc đẩy khả năng ghi nhớ dài hạn ở mức cao: (a) giãn cách các phiên học theo thời gian; và (b) trộn lẫn việc thực hành các kỹ năng đang phát triển” (tr. 65).
Part Two: Understanding
Trong phần này, Lang giới thiệu ba chiến lược small teaching dựa trên các nghiên cứu về học tập con người, cho thấy học sinh học hiệu quả hơn khi được chủ động làm việc trong lớp học, thay vì chỉ ngồi nghe thụ động (tr. 85).
Connecting (Chapter 4)
- Lang vận dụng công trình How Learning Works để phân tích sự khác biệt giữa hiểu biết của người mới học và người có chuyên môn, đặc biệt là hiện tượng sinh viên “hấp thụ kiến thức từ từng bài giảng mà không kết nối các nội dung hoặc nhận ra các chủ đề xuyên suốt môn học” (Ambrose et al., 2010, tr. 46).
- “Để các kết nối trở nên có ý nghĩa và hiệu quả, chính sinh viên phải là người hình thành chúng. Nhiệm vụ của bạn là tạo ra một môi trường thúc đẩy sự hình thành những kết nối đó, thay vì chỉ giảng giải cho họ về các mối liên hệ.” (Lang, 2016, tr. 98)
Practicing (Chapter 5)
- Có lẽ là khuyến nghị trực diện nhất trong cuốn sách, chương này đưa ra các mô hình giúp giảng viên “mở” các bài đánh giá để thiết kế các hoạt động scaffolding, tạo cơ hội cho học sinh thực hành và nhận phản hồi từ giảng viên.
- “Bất kỳ kỹ năng nhận thức nào bạn muốn hình thành cho sinh viên và sẽ dùng để đánh giá lấy điểm, sinh viên đều cần có thời gian để thực hành kỹ năng đó trong lớp.” (tr. 117)
Self-Explaining (Chapter 6)
- Chương này tập trung vào lợi ích nhận thức của việc yêu cầu người học giải thích quá trình tư duy đằng sau các hoạt động hoặc bài đánh giá. Các hoạt động tự giải thích có thể dưới dạng viết phản tư, trình bày bằng lời hoặc dạy học đồng đẳng.
- “Người học hưởng lợi khi giải thích thành tiếng (cho bản thân hoặc cho người khác) những gì họ đang làm trong quá trình hoàn thành một nhiệm vụ học tập.” (tr. 138)
Part Three: Inspiration
Ở phần cuối, giáo sư Lang chuyển trọng tâm sang vai trò nền tảng của tư duy và động lực trong thành công học tập của sinh viên, đặc biệt là việc nhìn nhận người học như “những con người toàn diện với cảm xúc, thái độ và các đặc điểm khác giao thoa với cả dạy và học” (tr. 161).
Motivating (Chapter 7)
- Lang nhấn mạnh các yếu tố xã hội và cảm xúc có thể khơi dậy động lực nội tại của người học. Chương này tổng hợp các nghiên cứu về động lực học tập và đưa ra khuyến nghị cụ thể nhằm xây dựng môi trường học tập tích cực và có mục đích.
- “Việc học tốt nhất và sâu sắc nhất diễn ra khi nó được dẫn dắt bởi động lực nội tại—khi người học quan tâm đến chính việc học hoặc nội dung cần học, chứ không phải phần thưởng nhận được sau đó.” (tr. 169)
Growing (Chapter 8)
- Dựa trên Mindset của Dweck (2008), Lang phân tích tầm quan trọng của tư duy phát triển so với tư duy cố định trong học tập, đồng thời đưa ra các mô hình khuyến khích sự tiến bộ, cách giao tiếp vì sự phát triển và chiến lược thúc đẩy thành công.
- “Cách bạn nhìn nhận bản thân ảnh hưởng sâu sắc đến cách bạn dẫn dắt cuộc đời mình; nó có thể quyết định bạn trở thành người như thế nào và đạt được những điều bạn trân trọng.” (Dweck, 2008, tr. 6)
Expanding (Chapter 9)
- Là chương có tính khái quát nhất, chương cuối cùng khám phá cách mở rộng cách nhìn về việc học của sinh viên và cách thiết kế, tổ chức môn học.
- Các phương pháp như Activity-Based Learning, Service Learning, Games & Simulations được giới thiệu khái quát, kèm theo danh sách tài nguyên in ấn và trực tuyến cho từng hướng tiếp cận.

Giá trị đối với cộng đồng YOUREORG
YOUREORG được xây dựng trên một niềm tin nhất quán rằng chất lượng giáo dục không được tạo ra bằng tuyên ngôn mà bằng năng lực sư phạm được tôi luyện bền bỉ trong từng giờ học. Ở điểm này Small Teaching không chỉ phù hợp mà gần như đồng thanh với cách chúng tôi nhìn về nghề dạy.
Cuốn sách đặt phát triển giáo viên trên ba nền tảng cốt lõi gồm căn cứ khoa học tôn trọng thực tế lớp học và hướng tới tác động lâu dài. Thay vì buộc giáo viên phải thay đổi toàn diện hay gánh thêm áp lực cải cách Small Teaching giúp họ nhận ra những khoảnh khắc sư phạm then chốt nơi một điều chỉnh nhỏ đúng lúc có thể tạo ra khác biệt rõ rệt trong việc học của người học.
Với cộng đồng YOUREORG từ giáo viên đứng lớp người làm phát triển giáo viên đến những nhà lãnh đạo giáo dục ở tuyến đầu đây không đơn thuần là một cuốn sách để đọc. Đó là một ngôn ngữ chung về chất lượng dạy học điềm tĩnh có cơ sở khả thi và đủ sâu để nuôi dưỡng thay đổi bền vững ngay trong đời sống lớp học hằng ngày.
YOUREORG trân trọng giới thiệu series sách Books That Empower Educators tới quý thầy cô và những người đồng hành cùng giáo dục trong giảng dạy quản lý và nghiên cứu.
Ban biên tập blog YOUREORG






