Skip to content
Logo Your-E
  • Học Bổng & Chiến Lược
  • Tiếng Anh & Tư Duy
  • Thư Viện & Tin tức
Menu
  • Học Bổng & Chiến Lược
  • Tiếng Anh & Tư Duy
  • Thư Viện & Tin tức

Books That Empower Educators | Cuốn #26 – The Privileged Poor: How Elite Colleges Are Failing Disadvantaged Students

  • June 12, 2023
  • 4:05 pm
Books That Empower Educators | Cuốn #26 – The Privileged Poor: How Elite Colleges Are Failing Disadvantaged Students

The Privileged Poor How Elite Colleges Are Failing Disadvantaged Students là một công trình xã hội học giáo dục có ảnh hưởng lớn trong nghiên cứu về bất bình đẳng cơ hội trong giáo dục đại học tinh hoa. Cuốn sách được viết bởi Anthony Abraham Jack, giáo sư xã hội học tại Harvard University, người từng nhận học bổng toàn phần và tốt nghiệp từ Amherst College. Chính trải nghiệm cá nhân của ông với tư cách một sinh viên xuất thân nghèo trong môi trường đại học tinh hoa đã đặt nền tảng cho một nghiên cứu vừa chặt chẽ về phương pháp vừa sắc bén về phân tích cấu trúc.

Dựa trên nghiên cứu định tính kéo dài nhiều năm với sinh viên thu nhập thấp tại các trường đại học hàng đầu Hoa Kỳ, cuốn sách đặt ra một luận điểm trung tâm mang tính phản trực giác. Không phải mọi sinh viên nghèo đều trải nghiệm đại học theo cùng một cách. Ngay cả trong nhóm sinh viên yếu thế, nguồn gốc giáo dục trung học trước đó tạo ra những khác biệt sâu sắc trong khả năng thích nghi, tiếp cận nguồn lực và cảm giác thuộc về trong môi trường tinh hoa.

Nội dung chính của cuốn sách

Trong The Privileged Poor: How Elite Colleges Are Failing Disadvantaged Students, Anthony Abraham Jack đưa ra hai phê phán lớn đối với các trường đại học tư thục tuyển chọn cao. Thứ nhất, các trường đại học tư thục tinh hoa tỏ ra rất kém trong việc hỗ trợ sinh viên thu nhập thấp đạt được thành công khi đã vào học, điều này bắt nguồn từ sự kết hợp giữa bạn học thiếu thấu hiểu, giảng viên thiếu nhận thức và các chính sách nhà trường thiếu nhạy cảm. Thứ hai, ngay cả khi các trường này triển khai các chương trình nhằm thu hút thêm sinh viên thu nhập thấp, những chương trình đó thường không đạt được mục tiêu đề ra. Các phê phán của Jack rất sắc sảo, và nhiều sinh viên mới tốt nghiệp có thể nhận ra những điểm tương đồng giữa các quan sát của ông và những gì họ từng chứng kiến khi còn là sinh viên đại học, như chính người viết bài này từng trải nghiệm tại UC Berkeley.

The Privileged Poor mô tả cách các trường tư thục tuyển chọn cao triển khai các chương trình miễn học phí nhằm thu hút thêm sinh viên thu nhập thấp. Để loại bỏ chi phí như một rào cản đầu vào, các trường đại học như Princeton và Stanford miễn học phí cho sinh viên có gia đình thu nhập dưới 125.000–160.000 USD mỗi năm. Trên trang web của mình, Princeton thậm chí còn tự hào công bố rằng 61 phần trăm sinh viên nhận được hỗ trợ tài chính.

Tuy nhiên, những con số này không lạc quan như vẻ bề ngoài. Tại Princeton, các gia đình có thu nhập từ 160.000 đến 250.000 USD vẫn được miễn một phần học phí. Về bản chất, việc “60 phần trăm sinh viên nhận được hỗ trợ” đồng nghĩa với việc 40 phần trăm sinh viên còn lại giàu đến mức không cần bất kỳ hình thức hỗ trợ nào.

Theo tác giả, tại một trường đại học “danh tiếng” không nêu tên với các số liệu tương tự, chỉ khoảng 20 phần trăm sinh viên thực sự thuộc diện thu nhập thấp. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ hơn cơ cấu của 20 phần trăm này, tình hình còn đáng lo ngại hơn. Trong số đó, 50 phần trăm là “privileged poor”, tức những sinh viên thu nhập thấp nhưng từng nhận học bổng học tại các trường dự bị hoặc nội trú, những nơi đã chuẩn bị họ tốt để bước vào các trường đại học tư thục tinh hoa. 50 phần trăm còn lại là nhóm “doubly disadvantaged”, những sinh viên đi thẳng từ các trường trung học kém chất lượng vào đại học tinh hoa.

Tương tự, UC Berkeley tự hào về việc xây dựng chương trình chuyển tiếp ưu tiên sinh viên từ các trường cao đẳng cộng đồng. Cách tiếp cận này có vẻ là một con đường hứa hẹn để tăng số lượng sinh viên thu nhập thấp, bởi hơn một nửa sinh viên cao đẳng cộng đồng tại California là sinh viên thu nhập thấp và sinh viên da màu. Tuy nhiên, chỉ 26,4 phần trăm sinh viên chuyển tiếp năm 2019 của UC Berkeley thuộc nhóm “thiểu số chưa được đại diện đầy đủ”, một thuật ngữ thường được dùng thay thế cho sinh viên da màu thu nhập thấp.

Trong một ngôi trường thường xuyên bàn về bất công và bất bình đẳng, cơ cấu sinh viên vẫn nghiêng mạnh về phía người giàu. Cựu giáo sư của tôi, đồng thời là cựu Bộ trưởng Lao động Robert Reich, từng hỏi cả lớp học rằng họ học trung học ở đâu: trường dự bị hoặc nội trú, trường công lập chất lượng cao ở khu vực thu nhập cao, hay trường công lập kém chất lượng ở khu vực thu nhập thấp. Khoảng 50 phần trăm sinh viên từng học tại trường dự bị hoặc nội trú, 30 phần trăm tại trường công lập chất lượng cao, và chỉ 20 phần trăm tại trường công lập kém chất lượng. Thành phần của lớp học phản ánh thực tế rằng UC Berkeley chỉ tuyển 7,4 phần trăm sinh viên từ nhóm 20 phần trăm thu nhập thấp nhất, trong khi 54 phần trăm đến từ nhóm 20 phần trăm thu nhập cao nhất.

Jack giải thích rằng những thống kê này là kết quả của việc các trường đại học “hedging their bets”, tức là bảo đảm rằng những sinh viên được tuyển sẽ có khả năng thành công trong môi trường đại học. Trường đại học “danh tiếng” không nêu tên trong sách nhận thức rằng nhóm privileged poor hiểu và hành xử tương tự như các sinh viên giàu có, điều này giúp họ dễ thành công hơn trong đại học. Ngược lại, nhóm doubly disadvantaged, tức sinh viên thu nhập thấp đến từ các trường trung học kém chất lượng, thường trải qua cú sốc văn hóa khi bước vào môi trường đại học tinh hoa. Họ ít có khả năng hòa nhập và tận dụng các nguồn lực sẵn có, do đó thường có kết quả học tập kém hơn. Vì vậy, các trường tuyển một nửa sinh viên thu nhập thấp từ cùng những ngôi trường với sinh viên giàu, dù nhóm này chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng số sinh viên thu nhập thấp.

Khái niệm “hedging bets” cũng giúp giải thích vì sao, mặc dù chương trình chuyển tiếp có khả năng tiếp nhận nhiều sinh viên thu nhập thấp da màu hơn, UC Berkeley vẫn tuyển nhiều sinh viên từ các nhóm vốn đã được đại diện cao. Nhà trường biết rằng những sinh viên này có khả năng thành công cao hơn trong môi trường đã được thiết lập sẵn của Berkeley.

Phân tích của Jack về việc “hedging bets” cũng làm rõ các rào cản mà sinh viên thu nhập thấp phải đối mặt ngay cả khi học phí đã được miễn. Nhiều trường tư thục dù có chính sách miễn học phí vẫn có cơ cấu sinh viên rất lệch. Sinh viên giàu được dự đoán là sẽ hòa nhập và học tập tốt hơn, và các trường đương nhiên muốn sinh viên của mình thành công. Chưa kể, sinh viên giàu có nhiều nguồn lực để đạt điểm SAT hoặc ACT cao hơn, những chỉ số mà các trường đại học dùng để dự đoán thành công học thuật trong tương lai. Đại học công miễn phí có thể khuyến khích nhiều sinh viên thu nhập thấp nộp đơn, nhưng các trường tuyển chọn cao vẫn sẽ ưu tiên sinh viên giàu.

Vậy điều gì cần xảy ra để các trường đại học tuyển chọn cao đạt được một cộng đồng sinh viên thực sự đa dạng? Sinh viên, giảng viên và ban lãnh đạo nhà trường cần cùng nhau tạo ra một môi trường nơi sinh viên thu nhập thấp có thể phát triển, để các trường không còn cần phải “hedge bets”.

Sinh viên thu nhập thấp thất bại cả về mặt học thuật lẫn phi học thuật khi họ không thể điều hướng một môi trường đại học được định hình bởi người giàu. Jack quan sát rằng sinh viên thu nhập thấp thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các kỳ vọng xã hội với bạn học và giảng viên, điều mà ông gọi là “chương trình ẩn”. Sinh viên giàu mặc các thương hiệu đắt tiền như Moncler, sử dụng từ “summer” vừa như động từ vừa như danh từ, và nói về những chuyến du lịch xa xỉ trong năm học, những điều mà sinh viên thu nhập thấp cảm thấy xa lạ. Giảng viên kỳ vọng sinh viên tham gia giờ office hours để xây dựng mối quan hệ, điều ảnh hưởng đến điểm số và thư giới thiệu. Tuy nhiên, sinh viên giàu thường cảm thấy thoải mái hơn trong việc tạo lập những mối quan hệ này.

Về các chính sách thiếu nhạy cảm tại trường không nêu tên, Jack mô tả việc nhà trường đóng cửa nhà ăn trong kỳ nghỉ xuân, khiến sinh viên thu nhập thấp không đủ tiền về nhà phải chật vật tìm đồ ăn. Trường cũng biến công việc vệ sinh thành công việc có lương cao nhất trong khuôn viên, vô tình khuyến khích sinh viên thu nhập thấp đi dọn phòng cho sinh viên giàu. Những công việc này đặt sinh viên thu nhập thấp vào vị thế thấp kém hơn và duy trì các khuôn mẫu chủng tộc.

Tại UC Berkeley, khoảng cách giáo dục từ bậc K–12 bị khuếch đại bởi sinh viên, giảng viên và chính sách nhà trường. Sinh viên thường hỏi nhau điểm SAT để đánh giá ai “gặp may” khi được nhận và ai xứng đáng, bỏ qua thực tế rằng những người có tiền học luyện thi thường đạt điểm cao hơn. Một bạn học thu nhập thấp trong lớp sinh học năm nhất đã trượt bài thi giữa kỳ đầu tiên vì thiếu nền tảng sinh học vững chắc. Giảng viên cho trượt mà không quan tâm đến nguyên nhân. Một sinh viên chuyển tiếp năm nhất thu nhập thấp khác không nắm được cách trích dẫn và tránh đạo văn cũng bị trượt một môn học nâng cao. Do Berkeley là một trường lớn, nhiều ngành giới hạn số sinh viên bằng ngưỡng GPA. Sinh viên thu nhập thấp thường không đạt ngưỡng và phải học những ngành họ không đam mê, làm suy giảm kết quả học tập.

Nhìn chung, Jack đã làm rất tốt việc đối chiếu các cuộc phỏng vấn giữa nhóm privileged poor và doubly disadvantaged để lập luận rằng văn hóa khuôn viên của các trường tư thục tuyển chọn cao phục vụ người giàu hơn người nghèo, và đó là lý do các trường có thiên lệch trong tuyển sinh về phía sinh viên giàu và privileged poor. Cuốn sách phơi bày sự thiếu nhận thức đáng kinh ngạc, hoặc thiếu quan tâm, của ban quản trị nhà trường đối với căng thẳng kinh tế xã hội trong khuôn viên. Dường như các nhà quản lý chỉ tập trung vào việc lấp đầy chỉ tiêu đa dạng hoặc nghĩ rằng họ đang “ban ơn” cho sinh viên thu nhập thấp khi nhận họ vào trường. Những hàm ý này rất khó chấp nhận, nhưng cần thiết. Để sinh viên thu nhập thấp có thể phát triển, “tiếp cận” phải đồng nghĩa với “được chấp nhận”.

Tuy nhiên, cuốn sách sẽ thuyết phục hơn nếu tác giả bớt lặp lại và mở rộng sang các khía cạnh khác của căng thẳng kinh tế xã hội. Ví dụ, sinh viên giàu ở cả trường tư thục tuyển chọn cao và trường công lập thường giả vờ là sinh viên thu nhập thấp. Khi những sinh viên này dễ dàng đạt điểm cao, sinh viên thực sự thu nhập thấp có xu hướng quy kết thất bại của mình cho năng lực cá nhân thay vì khoảng cách kinh tế xã hội. Việc vẽ nên hình ảnh sinh viên giàu bằng những nét khái quát quá rộng cũng đơn giản hóa vấn đề và vai trò tiêu cực mà họ có thể gây ra.

Thứ hai, tác giả chỉ trích các chương trình đưa sinh viên thu nhập thấp vào các trường dự bị hoặc nội trú, cho rằng những chương trình này rút tiền khỏi các trường công lập vốn đã thiếu thốn và gây thiệt hại cho những học sinh bị bỏ lại. “Dẫn học sinh nghèo vào trường tư là chính sách xã hội,” ông viết. Trên thực tế, không có bằng chứng cho thấy các trường công lập kém chất lượng sẽ hoạt động tốt hơn nếu sinh viên thu nhập thấp đang học tại trường dự bị và nội trú quay lại cùng nguồn tài chính của họ. Nhiều trường kém chất lượng bị phân tách do phân tách khu dân cư. Như Richard Rothstein đã viết trong The Color of Law, “Bất lợi xã hội và kinh tế làm suy giảm kết quả học tập; việc tập trung học sinh bất lợi vào các trường đồng nhất về chủng tộc và kinh tế càng làm suy giảm kết quả đó.” Việc đưa nhiều sinh viên thu nhập thấp da màu vào trường tư không chỉ quan trọng để thực hiện lời hứa của phán quyết Brown v. Board of Education, mà còn quan trọng đối với thành tích học tập của chính học sinh. Chưa kể, việc đưa thêm học sinh trở lại các trường vốn đã quá tải không mang lại lợi ích cho bất kỳ ai.

Jack đổ lỗi cho các bậc phụ huynh muốn mang lại nền giáo dục tốt hơn cho con mình vì đã “bỏ lại phía sau những học sinh khác”, và khuyến khích họ ở lại trong môi trường kém chất lượng mà không đưa ra giải pháp cụ thể hay lộ trình cải thiện. Nếu Jack tin rằng đưa sinh viên thu nhập thấp vào trường dự bị và nội trú là bỏ lại những sinh viên thu nhập thấp khác, liệu ông có tin rằng đưa sinh viên thu nhập thấp vào đại học tinh hoa cũng là bỏ lại sinh viên thu nhập thấp ở các trường công lập và cao đẳng cộng đồng hay không? Ông có muốn loại bỏ sự hiện diện của sinh viên thu nhập thấp trong các trường đại học tinh hoa giống như cách ông phản đối họ trong trường dự bị và nội trú không?

Nếu việc gia tăng đại diện của sinh viên thu nhập thấp trong các trường dự bị và nội trú dẫn đến gia tăng đại diện của sinh viên thu nhập thấp được chuẩn bị tốt trong các trường đại học tinh hoa, thì tiếp cận trường tư là điều then chốt. Cuối cùng, tác giả chưa đưa ra lập luận đủ mạnh về lý do sinh viên thu nhập thấp cần theo học các trường tuyển chọn cao bất chấp những khó khăn. Cuốn sách mặc nhiên giả định rằng người đọc tin vào việc sinh viên thu nhập thấp nên có mặt trong các trường đại học tinh hoa. Với một số người, lập luận về công bằng là hiển nhiên. Nhưng với người khác, việc chấp nhận sinh viên thu nhập thấp, những người có xu hướng học tập kém hơn và khó hòa nhập, lại có vẻ phản trực giác. Theo lập luận này, họ sẽ học tốt hơn ở các trường ít chọn lọc hơn.

Tuy vậy, bất chấp những khó khăn có thể dự đoán, việc sinh viên thu nhập thấp theo học các trường đại học tinh hoa là quan trọng để họ có cơ hội thăng tiến xã hội và tiếp cận các nguồn lực vốn chỉ dành cho người giàu. Jack cần làm rõ điểm này hơn. Đa dạng kinh tế xã hội trong các trường đại học tinh hoa là yếu tố then chốt của di động xã hội tại Hoa Kỳ. Hơn nữa, xét về nguyên tắc, không một ngôi trường nào nên chỉ dành cho những sinh viên may mắn sinh ra trong giàu có.

Jack đã viết một cuốn sách cực kỳ đáng giá mà mọi nhà quản lý giáo dục nên đọc. Ông làm sáng tỏ nhiều cải tiến mà các trường đại học có thể thực hiện để sinh viên thu nhập thấp cảm thấy được chào đón và có thể phát triển. Nhiều cải tiến, như việc mở nhà ăn cho sinh viên thu nhập thấp trong kỳ nghỉ xuân, là điều dễ thực hiện. Những cải tiến khác, như ngăn chặn việc sinh viên giàu vô tình làm sinh viên thu nhập thấp bị xa lánh qua các chủ đề trò chuyện, thì khó hơn nhiều. Tuy nhiên, các giải pháp K–12 mang tính tổng thể của Jack lại mâu thuẫn với các nguyên tắc chống phân biệt và có thể làm tổn hại đến khả năng tiếp cận và thành công của sinh viên thu nhập thấp tại các trường đại học tinh hoa, điều mà chính ông coi là quan trọng.

*Lưu ý về nguồn nội dung: Nội dung phân tích và phê bình ở trên được dịch từ bài review sách của Catherine Straus, đăng trên Cato Journal thuộc Cato Institute. Đây là góc nhìn phê bình học thuật độc lập, không phải văn bản gốc của tác giả Anthony Abraham Jack, và phản ánh lập trường, lập luận cũng như đánh giá của YOUREORG đối với The Privileged Poor: How Elite Colleges Are Failing Disadvantaged Students.

Tác giả sách, Giáo sư Anthony Abraham Jack

Giá trị đối với cộng đồng YOUREORG

The Privileged Poor: How Elite Colleges Are Failing Disadvantaged Students mang lại cho cộng đồng YOUREORG một khung phân tích sắc bén để hiểu bất bình đẳng giáo dục vượt ra ngoài câu chuyện học bổng và tuyển sinh. Cuốn sách chỉ ra rằng cơ hội không kết thúc ở cánh cổng đại học, mà tiếp tục được tái cấu trúc thông qua những thực hành, kỳ vọng và chuẩn mực ngầm trong môi trường giáo dục tinh hoa.

Đối với các nhà quản lý giáo dục và người thiết kế chương trình trong hệ sinh thái YOUREORG, cuốn sách cung cấp cơ sở học thuật để đánh giá lại các mô hình hỗ trợ người học yếu thế. Thông điệp trung tâm là công bằng không thể chỉ được đo bằng số lượng người được tiếp cận, mà phải được đánh giá qua khả năng thụ hưởng thực chất các nguồn lực giáo dục.

Với cộng đồng giáo viên và cố vấn học tập, nghiên cứu của Jack giúp làm rõ vì sao một số học sinh xuất thân khó khăn dù có năng lực vẫn gặp trở ngại trong việc hòa nhập và phát triển. Điều này mở ra nhu cầu xây dựng các hình thức hỗ trợ không chỉ về học thuật mà còn về văn hóa học tập, kỹ năng điều hướng thể chế và cảm giác thuộc về.

Ở cấp độ cộng đồng và sứ mệnh xã hội, The Privileged Poor: How Elite Colleges Are Failing Disadvantaged Students cung cấp cho YOUREORG một ngôn ngữ học thuật để đối thoại về công bằng cơ hội, di động xã hội và trách nhiệm của các thể chế giáo dục tinh hoa. Cuốn sách giúp chuyển trọng tâm từ câu hỏi ai được vào trường top sang câu hỏi ai thực sự được trao cơ hội phát triển khi đã ở bên trong.

YOUREORG trân trọng giới thiệu series sách Books That Empower Educators tới quý thầy cô và những người đồng hành cùng giáo dục trong giảng dạy quản lý và nghiên cứu.

Ban biên tập Blog YOUREORG

Trước Books That Empower Educators | Cuốn #25 – Reduce Change to Increase Improvement Sau Books That Empower Educators | Cuốn #27 – Preparing Teachers for Deeper Learning 

Tìm kiếm bài viết

Like Facebook

Bài đọc nhiều

Sách bài tập hướng nghiệp - Tài liệu hướng nghiệp

Tài liệu hướng nghiệp – Sách bài tập hướng nghiệp dành cho học viên

Tackling the COVID-19 youth employment crisis

How to choose my future profession? Detailed guide for job seekers

fulbright student public narrative

Case Study: Một Public Narrative thành công đã giúp học viên nhận học bổng toàn phần Fulbright như thế nào?

Cách ghi nhớ tốt hơn những gì bạn học

Cách ghi nhớ tốt hơn những gì bạn học

Bài gần đây

KHI NGHỀ GIÁO TRỞ NÊN QUÁ DỄ DÀNG

Khi Nghề Giáo Trở Nên Quá Dễ Dàng

CÔNG THỨC 4C - CHIẾN LƯỢC CHINH PHỤC HỌC BỔNG VÀ TRƯỜNG TOP

Công Thức 4C- Chiến Lược Chinh Phục Học Bổng và Trường Top

Bài Luận Đưa Tôi Đến Ivy League

Bài Luận Đưa Tôi Đến Ivy League

Bài viết liên quan

Books That Empower Educators | Cuốn #28 – The Art of Coaching: Effective Strategies for School Transformation

Books That Empower Educators | Cuốn #28 – The Art of Coaching: Effective Strategies for School Transformation

Books That Empower Educators | Cuốn #27 – Preparing Teachers for Deeper Learning

Books That Empower Educators | Cuốn #27 – Preparing Teachers for Deeper Learning 

Books That Empower Educators | Cuốn #25 – Reduce Change to Increase Improvement

Books That Empower Educators | Cuốn #25 – Reduce Change to Increase Improvement

Books That Empower Educators | Cuốn #24 – Trying Hard is Not Good Enough: How to Produce Measurable Improvements for Customers and Communities

Books That Empower Educators | Cuốn #24 – Trying Hard is Not Good Enough: How to Produce Measurable Improvements for Customers and Communities

Books That Empower Educators | Cuốn #23 – 1-2-3 Magic in the Classroom: Effective Discipline for Pre-K Through Grade 8

Books That Empower Educators | Cuốn #23 – 1-2-3 Magic in the Classroom: Effective Discipline for Pre-K Through Grade 8

Books That Empower Educators | Cuốn #22 – You, Your Child, and School: Navigate Your Way to the Best Education

Books That Empower Educators | Cuốn #22 – You, Your Child, and School: Navigate Your Way to the Best Education

Books That Empower Educators | Cuốn #21 – The Leader in Me: How Schools Around the World Are Inspiring Greatness, One Child at a Time

Books That Empower Educators | Cuốn #21 – The Leader in Me: How Schools Around the World Are Inspiring Greatness, One Child at a Time

Books That Empower Educators | Cuốn #20 – Mindset: The New Psychology Of Success- How We Can Learn To Fulfill Our Potential

Books That Empower Educators | Cuốn #20 – Mindset: The New Psychology Of Success- How We Can Learn To Fulfill Our Potential

Books That Empower Educators | Cuốn #19 – Fugitive Pedagogy: Carter G. Woodson and the Art of Black Teaching

Books That Empower Educators | Cuốn #19 – Fugitive Pedagogy: Carter G. Woodson and the Art of Black Teaching

Books That Empower Educators | Cuốn #18 – Making Thinking Visible: How to Promote Engagement, Understanding, and Independence for All Learners

Books That Empower Educators | Cuốn #18 – Making Thinking Visible: How to Promote Engagement, Understanding, and Independence for All Learners

Books That Empower Educators | Cuốn #17 – The Smartest Kids in the World: And How They Got That Way

Books That Empower Educators | Cuốn #17 – The Smartest Kids in the World: And How They Got That Way

Books That Empower Educators | Cuốn #16 – Mindful Learning: Mindfulness-Based Techniques for Educators and Parents to Help Students

Books That Empower Educators | Cuốn #16 – Mindful Learning: Mindfulness-Based Techniques for Educators and Parents to Help Students

Logo mới 2024 Trắng

LIÊN HỆ

  • contact@youre.vn
  • Website chính duy nhất: www.youre.org.vn

mạng xã hội

Facebook
Linkedin
Instagram
Youtube

CHỊU TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NỘI DUNG: Ông Lê Hoàng Phong

Copyright 2021 © All rights Reserved. Designed by YOUREORG.

en_USEN
viVI en_USEN