Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh, chỉ một số rất ít cuốn sách đủ sức đồng hành cùng giáo viên từ những năm đầu vào nghề cho đến khi họ trở thành người dẫn dắt chuyên môn. Learning Teaching, The Essential Guide to English Language Teaching là một trong số hiếm hoi đó. Không phải vì nó mới, mà vì nó đúng. Không phải vì nó phức tạp, mà vì nó chạm đúng vào bản chất của việc dạy và học trong lớp học thực.
Jim Scrivener là một trong những nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng nhất của cộng đồng ELT quốc tế. Ông được biết đến không chỉ với vai trò tác giả mà còn là nhà đào tạo giáo viên kỳ cựu, cựu tổng biên tập của Humanising Language Teaching và diễn giả thường xuyên tại các hội nghị giáo dục lớn trên thế giới. Uy tín của Scrivener không đến từ các mô hình lý thuyết trừu tượng mà được tích lũy qua hàng chục năm quan sát lớp học, làm việc trực tiếp với giáo viên và thấu hiểu những quyết định sư phạm rất nhỏ nhưng mang tính sống còn trong thực tế giảng dạy.
Learning Teaching, The Essential Guide to English Language Teaching không cố gắng gây ấn tượng bằng thuật ngữ học thuật hay những phương pháp “thời thượng”. Cuốn sách lựa chọn một con đường khác bền bỉ và kỷ luật. Nó giúp giáo viên hiểu lớp học đang vận hành như thế nào, vì sao một tiết dạy hiệu quả lại hiệu quả, và giáo viên cần làm gì để từng phút trong lớp học thực sự phục vụ cho việc học của học sinh. Chính sự giản dị có chiều sâu này đã khiến Learning Teaching trở thành cuốn sách nền tảng trong đào tạo giáo viên tiếng Anh trên toàn cầu.
Cấu trúc nội dung của cuốn sách
Learning Teaching, The Essential Guide to English Language Teaching được xây dựng như một lộ trình phát triển nghề nghiệp hoàn chỉnh cho giáo viên tiếng Anh, bao trùm toàn bộ chu trình từ việc hiểu lớp học, hiểu người học, đến thiết kế dạy học, triển khai giảng dạy và phát triển chuyên môn dài hạn.
Cuốn sách mở đầu bằng việc đặt lại những câu hỏi nền tảng nhất về nghề dạy. Tác giả dẫn dắt giáo viên quan sát cách lớp học vận hành trong thực tế, xác định vai trò của người giáo viên, bản chất của việc dạy và học, cũng như vị trí của giảng dạy tiếng Anh trong hệ sinh thái giáo dục toàn cầu. Giai đoạn này giúp giáo viên hình thành một khung tư duy sư phạm vững chắc trước khi đi vào kỹ thuật.
Trên nền tảng đó, Learning Teaching, The Essential Guide to English Language Teaching đi sâu vào thiết kế và tổ chức các hoạt động học tập. Giáo viên được hướng dẫn cách lập kế hoạch cho hoạt động, xây dựng tiến trình lớp học, khai thác tối đa giá trị sư phạm của từng nhiệm vụ, đồng thời quản lý tương tác, không gian, thời gian và năng lượng học tập trong lớp. Các quyết định tưởng như nhỏ như sắp xếp chỗ ngồi, cách đưa chỉ dẫn hay kỹ thuật gợi mở được phân tích như những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập.
Phần trung tâm của cuốn sách tập trung vào việc hiểu người học và bản chất của ngôn ngữ. Tác giả giúp giáo viên nhận diện sự khác biệt giữa người học cá nhân và người học theo nhóm, xác định trình độ và nhu cầu học tập, đồng thời phát triển năng lực phân tích ngôn ngữ từ ngữ pháp, từ vựng đến chức năng giao tiếp. Đây là nền tảng để giáo viên không chỉ dạy cái gì mà còn hiểu vì sao và dạy như thế nào cho phù hợp với người học cụ thể.
Từ đó, Learning Teaching, The Essential Guide to English Language Teaching triển khai một cách có hệ thống các nội dung cốt lõi của giảng dạy tiếng Anh, bao gồm lập kế hoạch bài học và khóa học, dạy ngữ pháp, dạy từ vựng, phát triển kỹ năng tạo sinh nói và viết, cũng như kỹ năng tiếp nhận nghe và đọc. Các phần này luôn nhấn mạnh sự cân bằng giữa độ chính xác, tính lưu loát và mục đích giao tiếp, giúp giáo viên thiết kế trải nghiệm học tập có ý nghĩa thay vì chỉ hoàn thành chương trình.
Ở các chương tiếp theo, cuốn sách mở rộng phạm vi sang những bối cảnh giảng dạy đa dạng như lớp học đông, lớp luyện thi, tiếng Anh chuyên ngành, tiếng Anh học thuật, trẻ em và thanh thiếu niên. Đồng thời, tác giả bàn đến vai trò của công nghệ, công cụ dạy học, hoạt động bổ trợ và các nguồn lực lớp học như những phương tiện phục vụ cho mục tiêu sư phạm, chứ không phải là mục tiêu tự thân.
Cuốn sách khép lại bằng việc đưa giáo viên quay trở lại với chính thực hành của mình. Thông qua dự giờ, phản hồi, phản tư và nghiên cứu hành động, Learning Teaching khuyến khích giáo viên phát triển năng lực tự học nghề nghiệp, coi việc dạy học là một quá trình học tập liên tục gắn liền với con người, ngôn ngữ và bối cảnh cụ thể.
Tổng thể, cấu trúc của cuốn sách phản ánh một quan điểm nhất quán. Dạy tiếng Anh không phải là tập hợp các kỹ thuật rời rạc, mà là một năng lực nghề nghiệp tích hợp, nơi tư duy sư phạm, hiểu biết ngôn ngữ, kỹ năng lớp học và sự phát triển cá nhân của giáo viên luôn gắn bó chặt chẽ với nhau.
Chapter 1: Starting out (Khởi điểm nghề dạy)
Classrooms at work (Lớp học vận hành như thế nào trong thực tế)
What is a teacher (Vai trò và bản chất của người giáo viên)
Teaching and learning (Mối quan hệ giữa việc dạy và việc học)
The subject matter of ELT (Nội dung cốt lõi của giảng dạy tiếng Anh)
Methods (Các phương pháp giảng dạy trong ELT)
First lessons hints and strategies (Chiến lược và gợi ý cho những buổi dạy đầu tiên)
Chapter 2: Classroom activities (Hoạt động lớp học)
Planning an activity (Lập kế hoạch cho một hoạt động học tập)
Activity route map (Bản đồ tiến trình của một hoạt động)
Exploiting an activity (Khai thác tối đa giá trị sư phạm của hoạt động)
Pairwork (Làm việc theo cặp)
Small group work (Làm việc theo nhóm nhỏ)
Chapter 3: Classroom management (Quản lý lớp học)
What is classroom management (Khái niệm quản lý lớp học)
Classroom interaction (Tương tác trong lớp học)
Seating (Sắp xếp chỗ ngồi)
Giving instructions (Đưa ra chỉ dẫn)
Monitoring (Quan sát và hỗ trợ học sinh)
Gestures (Sử dụng ngôn ngữ cơ thể)
Using the board (Sử dụng bảng trong giảng dạy)
Eliciting (Kỹ thuật gợi mở)
How to prevent learning some popular techniques (Những kỹ thuật phổ biến nhưng có thể cản trở việc học)
Intuition (Vai trò của trực giác sư phạm)
Chapter 4: Who are the learners (Người học là ai)
Individuals and groups (Người học cá nhân và người học trong nhóm)
What level are my students (Trình độ của học sinh)
Learners and their needs (Nhu cầu của người học)
Getting feedback from learners (Lấy phản hồi từ người học)
Learner training (Rèn luyện năng lực học tập cho học sinh)
Chapter 5: Language analysis (Phân tích ngôn ngữ)
Analysing grammar an introduction (Nhập môn phân tích ngữ pháp)
Analysing language grammatical form (Phân tích hình thức ngữ pháp)
An introduction to English grammar (Tổng quan về ngữ pháp tiếng Anh)
Analysing concept the meanings of words (Phân tích ý niệm và nghĩa của từ)
Analysing concept grammatical meaning (Phân tích ý nghĩa ngữ pháp)
Analysing communicative function (Phân tích chức năng giao tiếp)
English and English teaching in the world (Tiếng Anh và việc dạy tiếng Anh trên toàn cầu)
Chapter 6: Planning lessons and courses (Lập kế hoạch bài học và khóa học)
Planning is a thinking skill (Lập kế hoạch như một kỹ năng tư duy)
How do people learn languages (Con người học ngôn ngữ như thế nào)
Sequencing lesson components (Sắp xếp các thành phần của bài học)
Formal lesson planning (Kế hoạch bài học chính thức)
Lesson aims (Mục tiêu bài học)
Alternatives to formal planning (Các hình thức lập kế hoạch linh hoạt)
Planning a course (Lập kế hoạch khóa học)
Unrealistic requirements (Những yêu cầu thiếu thực tế)
Chapter 7: Teaching grammar (Dạy ngữ pháp)
What is grammar (Ngữ pháp là gì)
Present practice (Trình bày và luyện tập)
Clarification (Làm rõ kiến thức)
Restricted output drills exercises dialogues and games (Luyện tập có kiểm soát qua bài tập hội thoại và trò chơi)
Other ways to grammar (Các cách tiếp cận khác trong dạy ngữ pháp)
Chapter 8: Teaching lexis (Dạy từ vựng)
What is lexis (Từ vựng là gì)
Lexis in the classroom (Từ vựng trong lớp học)
Presenting lexis (Giới thiệu từ vựng)
Lexical practice activities and games (Hoạt động và trò chơi luyện từ vựng)
Lexis and skills work (Kết hợp từ vựng và kỹ năng)
Remembering lexical items (Ghi nhớ từ vựng)
Knowing a lexical item (Hiểu đầy đủ một đơn vị từ vựng)
Chapter 9: Productive skills speaking and writing (Kỹ năng tạo sinh nói và viết)
Approaches to speaking (Các cách tiếp cận dạy nói)
Communicative activities (Hoạt động giao tiếp)
Role play real play and simulation (Đóng vai mô phỏng và tình huống thực)
Fluency accuracy and communication (Lưu loát chính xác và giao tiếp)
Different kinds of speaking (Các dạng nói khác nhau)
Approaches to writing (Các cách tiếp cận dạy viết)
Writing in class (Viết trong lớp học)
Responses to writing (Phản hồi bài viết)
Chapter 10: Receptive skills listening and reading (Kỹ năng tiếp nhận nghe và đọc)
Approaches to listening (Các cách tiếp cận dạy nghe)
The task feedback circle (Vòng tròn nhiệm vụ và phản hồi)
How do we listen (Quá trình nghe diễn ra như thế nào)
Listening ideas (Gợi ý hoạt động nghe)
Approaches to reading (Các cách tiếp cận dạy đọc)
Extensive reading (Đọc mở rộng)
Chapter 11: Phonology the sound of English (Âm vị học và hệ thống âm thanh của tiếng Anh)
Pronunciation starting points (Điểm khởi đầu trong dạy phát âm)
Sounds (Hệ thống âm trong tiếng Anh)
Word stress (Trọng âm từ)
Prominence (Trọng âm câu và độ nổi bật trong lời nói)
Connected speech (Lời nói nối và hiện tượng âm thanh trong giao tiếp tự nhiên)
Chapter 12: Focusing on language (Tập trung vào ngôn ngữ)
Errors and correction (Lỗi sai và sửa lỗi)
Testing (Đánh giá và kiểm tra)
Using the learners first language (Sử dụng tiếng mẹ đẻ của người học)
Cuisenaire rods (Bộ thanh học liệu Cuisenaire)
Dictionaries (Từ điển)
Timelines (Dòng thời gian)
Chapter 13: Teaching different classes (Dạy các lớp học khác nhau)
ESP (Tiếng Anh chuyên ngành)
Business English (Tiếng Anh thương mại)
EAP (Tiếng Anh học thuật)
Exam classes (Lớp luyện thi)
Young learners (Trẻ em)
Teenage classes (Thiếu niên)
CLIL (Dạy tích hợp nội dung và ngôn ngữ)
Large classes (Lớp học đông)
Chapter 14: Using technology (Sử dụng công nghệ)
The technology the teacher and the student (Công nghệ giáo viên và người học)
Interactive whiteboards (Bảng tương tác)
Presentation software (Phần mềm trình chiếu)
Improving skills (Cải thiện kỹ năng)
Learning online (Học trực tuyến)
Brave new worlds (Những không gian học tập mới)
Chapter 15: Tools techniques activities (Công cụ kỹ thuật và hoạt động)
Flashcards (Thẻ học)
Picture stories (Kể chuyện bằng tranh)
Storytelling (Kể chuyện)
Songs and music (Bài hát và âm nhạc)
Fillers (Hoạt động lấp thời gian)
Lexical games (Trò chơi từ vựng)
Dictation (Chép chính tả)
Sound effects recordings (Ghi âm hiệu ứng âm thanh)
Poetry (Thơ)
Drama (Kịch)
Projects (Dự án học tập)
Getting to know a new class (Làm quen với lớp học mới)
TV DVD and video (Truyền hình DVD và video)
Chapter 16: Next steps (Những bước tiếp theo)
What is learning teaching (Học và dạy là gì)
Observed lessons (Dự giờ)
Studying your own teaching feedback reflection and action research (Nghiên cứu thực hành dạy học của bản thân thông qua phản hồi phản tư và nghiên cứu hành động)
The pack of cards (Bộ thẻ công cụ)
A closing comment language and people (Lời kết về ngôn ngữ và con người)

Giá trị đối với cộng đồng YOUREORG
Đối với cộng đồng YOUREORG, Learning Teaching, The Essential Guide to English Language Teaching không chỉ là một cuốn sách phương pháp. Đây là tài liệu nền tảng giúp thống nhất tư duy nghề nghiệp cho giáo viên tiếng Anh trong mọi bối cảnh từ thành thị đến vùng khó khăn.
Cuốn sách đặc biệt phù hợp với triết lý phát triển giáo viên của YOUREORG nơi chất lượng học tập của người học chỉ có thể được nâng cao một cách bền vững khi giáo viên được trang bị năng lực sư phạm cốt lõi, tư duy phản tư và khả năng ra quyết định độc lập trong lớp học.
Learning Teaching, The Essential Guide to English Language Teaching giúp giáo viên thoát khỏi lối dạy theo công thức, giáo án mẫu hay mẹo vặt rời rạc. Thay vào đó, giáo viên học cách đọc lớp học, thiết kế trải nghiệm học tập có chủ đích và điều chỉnh phương pháp dựa trên nhu cầu thực tế của người học. Đây chính là nền tảng để xây dựng đội ngũ giáo viên chất lượng cao, có năng lực dẫn dắt việc học chứ không chỉ truyền đạt nội dung.
Với YOUREORG, cuốn sách này đóng vai trò như một chuẩn tham chiếu chung về nghề dạy tiếng Anh. Nó hỗ trợ trực tiếp cho các chương trình đào tạo giáo viên, phát triển teacher leadership và đảm bảo rằng dù người học đến từ xuất phát điểm nào, họ cũng có cơ hội được học với những giáo viên hiểu nghề, vững phương pháp và có trách nhiệm chuyên môn.
YOUREORG trân trọng giới thiệu series sách Books That Empower Educators tới quý thầy cô và những người đồng hành cùng giáo dục trong giảng dạy quản lý và nghiên cứu.
Ban biên tập Blog YOUREORG






